Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Tanzania

Tanzania

Thế giới
Thế giới
Đội tuyển bóng đá quốc gia Tanzania (tiếng Swahili: Timu ya Taifa ya Mpira wa Miguu ya Tanzania) đại diện cho Tanzania trong bóng đá nam quốc tế và được điều khiển bởi Liên đoàn Bóng đá Tanzania, cơ quan quản lý bóng đá tại Tanzania ...
Cho xem nhiều hơn

Tanzania Resultados mais recentes

Đã hủ 09/06/26 00:00
Tanzania Tanzania Rwanda Rwanda
TTG 29/03/26 09:00
Ma Cao Ma Cao Tanzania Tanzania
0 6
TTG 26/03/26 10:30
Tanzania Tanzania Liechtenstein Liechtenstein
0 1
TTG 04/01/26 11:00
Maroc Maroc Tanzania Tanzania
1 0
TTG 30/12/25 11:00
Tanzania Tanzania Tunisia Tunisia
1 1
TTG 27/12/25 12:30
Uganda Uganda Tanzania Tanzania
1 1
TTG 23/12/25 12:30
Nigeria Nigeria Tanzania Tanzania
2 1
TTG 15/11/25 11:00
Kuwait Kuwait Tanzania Tanzania
4 3
TTG 08/10/25 15:00
Tanzania Tanzania Zambia Zambia
0 1
TTG 09/09/25 09:00
Tanzania Tanzania Niger Niger
0 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
1
1
2
3:4
-1
4
1.00
Phong độ sân khách
6
1
2
3
11:8
+3
5
0.83
Phong độ tổng thể
10
2
3
5
14:12
+2
9
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
1
2
1
2:2
0
5
1.25
Phong độ sân khách
6
2
3
1
5:1
+4
9
1.50
Phong độ tổng thể
10
3
5
2
7:3
+4
14
1.40
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
1
1
2
1:2
-1
4
1.00
Phong độ sân khách
6
1
3
2
6:7
-1
6
1.00
Phong độ tổng thể
10
2
4
4
7:9
-2
10
1.00

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.40
0.75
1.83
Phút / bàn thắng ghi
64
120
49
Trên 0.5
60%
50%
67%
Trên 1.5
30%
25%
34%
Trên 2.5
20%
0%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
0%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
25%
17%
Không ghi được bàn thắng
40%
50%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
2
6
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
30%
25%
34%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.70
0.50
0.83
Ghi bàn trong 1H
30%
25%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
75%
67%
1H Bàn thắng ghi
7
2
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.70
0.25
1.00
Ghi bàn trong 2H
50%
25%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
75%
34%
2H Bàn thắng ghi
7
1
6

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.20
1.00
1.33
Phút / bàn thủng lưới
75’
90’
68’
Giữ sạch lưới %
20%
0%
34%
Trên 0.5
80%
100%
67%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
1
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.30
0.50
0.17
Giữ sạch lưới 1H
7%
2%
5%
1h goals conceded
3
2
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.90
0.50
1.17
Giữ sạch lưới 2H
4%
2%
2%
2H Bàn thua
9
2
7

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.60
1.75
3.17
Trên 0.5
90%
100%
84%
Trên 1.5
60%
50%
67%
Trên 2.5
40%
25%
50%
Trên 3.5
20%
0%
34%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
20%
0%
34%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
0%
17%
Dưới 1.5
40%
50%
34%
Dưới 2.5
60%
75%
50%
Dưới 3.5
80%
100%
67%
Dưới 4.5
80%
100%
67%
Dưới 5.5
80%
100%
67%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.00
1.00
1.00
Trên 0.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 1H
30%
25%
34%
Trên 2.5 1H
20%
25%
17%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 1H
70%
75%
67%
Dưới 2.5 1H
80%
75%
84%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.60
0.75
2.17
Trên 0.5 2H
80%
75%
84%
Trên 1.5 2H
40%
0%
67%
Trên 2.5 2H
20%
0%
34%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
25%
17%
Dưới 1.5 2H
60%
100%
34%
Dưới 2.5 2H
80%
100%
67%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
50%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
25%
0%
CDG và hòa
20%
25%
17%
CDG và thua
20%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
25%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
25%
0%
CDG 2H
30%
0%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
25%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
75%
50%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
10%
10%
0%
21 - 30 phút
10%
10%
0%
31 - 40 phút
20%
0%
20%
41 - 50 phút
10%
10%
10%
51 - 60 phút
20%
20%
10%
61 - 70 phút
20%
0%
20%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
10%
0%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
10%
0%
31 - 45+ phút
10%
10%
0%
46 - 60+ phút
30%
0%
30%
46 - 60 phút
30%
30%
10%
61 - 75 phút
20%
0%
20%
76 - 90+ phút
10%
0%
10%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
50%
50%
50%
-0.5
20%
25%
17%
-1.5
10%
0%
17%
-2.5
10%
0%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
75%
84%
-0.5
30%
25%
34%
-1.5
20%
0%
34%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
84%
+0.5
60%
50%
67%
-0.5
20%
25%
17%
-1.5
10%
0%
17%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.60
1.00
2.00
Đội thẻ trung bình
1.00
0.75
1.17
Thẻ chống lại trung bình %
0.60
0.25
0.83
Chiến thắng
20%
25%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
80%
100%
67%
Chấp -0.5
20%
25%
17%
Chấp -1.5
20%
25%
17%
Trên 0.5
40%
25%
50%
Trên 1.5
30%
25%
34%
Trên 2.5
30%
25%
34%
Trên 3.5
30%
25%
34%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
16
4
12
Cao nhất trong một trận
6
4
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.50
0.50
0.50
Đội thẻ trung bình 1H
0.30
0.25
0.33
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.20
0.25
0.17
Chiến thắng 1H
10%
0%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
100%
84%
Chấp -0.5
10%
0%
17%
Chấp -1.5
10%
0%
17%
Trên 0.5
30%
25%
34%
Trên 1.5
20%
25%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
20%
25%
17%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
25%
17%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.10
0.50
1.50
Đội thẻ trung bình 2H
0.70
0.50
0.83
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.40
0
0.67
Chiến thắng 2H
20%
25%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
100%
84%
Chấp -0.5
20%
25%
17%
Chấp -1.5
20%
25%
17%
Trên 0.5
40%
25%
50%
Trên 1.5
30%
25%
34%
Trên 2.5
20%
0%
34%
Trên 3.5
20%
0%
34%
Đội thẻ trên 0.5
30%
25%
34%
Đội thẻ trên 1.5
30%
25%
34%
team cards over 2.5
10%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
30%
0%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
0%
17%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
3.00
1.00
4.33
Đội phạt góc trung bình
1.10
0.50
1.50
Phạt góc chống lại trung bình
1.90
0.50
2.83
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
80%
100%
67%
Handicap +1.5
80%
100%
67%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
20%
0%
34%
Trên 7.5
20%
0%
34%
Trên 8.5
20%
0%
34%
Trên 9.5
20%
0%
34%
Trên 10.5
10%
0%
17%
Trên 11.5
10%
0%
17%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.20
0.25
1.83
Đội phạt góc trung bình 1H
0.20
0.25
0.17
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.00
0
1.67
Chiến thắng 1H
10%
25%
0%
Handicap +2.5
80%
100%
67%
Handicap +1.5
70%
100%
50%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
0%
34%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
0%
34%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.80
0.75
2.50
Đội phạt góc trung bình 2H
0.90
0.25
1.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.90
0.50
1.17
Chiến thắng 2H
10%
0%
17%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
90%
100%
84%
Handicap -1.5
10%
0%
17%
Handicap -2.5
10%
0%
17%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
10%
0%
17%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
0%
17%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
17%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
0%
17%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Tanzania Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 2 1 1 0 8:5 3 6
2 3 2 0 1 4:1 3 6
3 1 1 0 0 2:0 2 3
4 1 1 0 0 1:0 1 3
5 1 1 0 0 1:0 1 3
6 1 1 0 0 1:0 1 3
7 2 1 1 0 6:6 0 3
8 2 1 0 1 1:2 -1 3
9 1 0 1 0 1:1 0 1
10 1 0 1 0 1:1 0 1
11 0 0 0 0 0:0 0 0
12 0 0 0 0 0:0 0 0
13 0 0 0 0 0:0 0 0
14 0 0 0 0 0:0 0 0
15 0 0 0 0 0:0 0 0
16 0 0 0 0 0:0 0 0
17 0 0 0 0 0:0 0 0
18 0 0 0 0 0:0 0 0
19 0 0 0 0 0:0 0 0
20 0 0 0 0 0:0 0 0
21 0 0 0 0 0:0 0 0
22 0 0 0 0 0:0 0 0
23 0 0 0 0 0:0 0 0
24 0 0 0 0 0:0 0 0
25 0 0 0 0 0:0 0 0
26 0 0 0 0 0:0 0 0
27 0 0 0 0 0:0 0 0
28 0 0 0 0 0:0 0 0
29 0 0 0 0 0:0 0 0
30 0 0 0 0 0:0 0 0
31 0 0 0 0 0:0 0 0
32 0 0 0 0 0:0 0 0
33 0 0 0 0 0:0 0 0
34 0 0 0 0 0:0 0 0
35 0 0 0 0 0:0 0 0
36 1 0 0 1 0:1 -1 0
37 1 0 0 1 0:1 -1 0
38 2 0 0 2 0:2 -2 0
39 3 0 0 3 0:6 -6 0

Tanzania Biệt đội

No data for selected season

Sân nhà của Tanzania là Sân vận động quốc gia Benjamin Mkapa ở Dar-es-Salaam và huấn luyện viên trưởng của họ là Adel Amrouche đến từ Algeria. Đội tuyển thường được gọi là Taifa Stars. Tanzania chưa bao giờ giành quyền tham dự World Cup FIFA. Trước khi hợp nhất với Zanzibar, đội tuyển đã thi đấu với tên gọi Đội tuyển bóng đá quốc gia Tanganyika. Đội tuyển đại diện cho cả FIFA và Liên đoàn Bóng đá Châu Phi (CAF). Đảo Zanzibar, một phần của Tanzania (và trước đây là một quốc gia độc lập), cũng là một thành viên liên kết của CAF và đã thi đấu với các đội tuyển khác, nhưng không được phép tham dự World Cup hoặc Cúp Bóng đá Châu Phi. Xem Đội tuyển bóng đá quốc gia Zanzibar. Hiện tại, Tanzania đang đứng ở vị trí thứ 121 trên Bảng xếp hạng FIFA World Rankings.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Tanzania
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Tanzania
  • Viết tắt:
    TAN
  • Giám đốc:
    Gamondi, Miguel Angel
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close